Cách dùng "把她给毁了 太可惜了" (bǎ tā gěi huǐ le tài kě xī le) trong hội thoại tiếng Trung

gěihuǐle tàile

hủy hoại cuộc đời cô ấy. Tội nghiệp lắm.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1结果呢 她妈妈突然间发疯 纵火jié guǒ ne tā mā mā tū rán jiān fā fēng zòng huǒai ngờ mẹ cô ấy bỗng phát điên phóng hỏa,
2把她给毁了 太可惜了bǎ tā gěi huǐ le tài kě xī lehủy hoại cuộc đời cô ấy. Tội nghiệp lắm.
3要不是罗医生一直帮她付住院费 靠她那个继父yào bú shì luó yī shēng yì zhí bāng tā fù zhù yuàn fèi kào tā nà ge jì fùNếu không có bác sĩ La trả viện phí giúp, dựa vào ông bố dượng kia

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 5 of 5)
不要念了 不是真的 我没有
HSK 5
0:03s
bú yào niàn le bú shì zhēn de wǒ méi yǒuĐừng đọc nữa. Không phải thật đâu... em không có!

是不是 比和我在一起 还要来得更快乐
HSK 3
0:03s
shì bú shì bǐ hé wǒ zài yì qǐ hái yào lái de gèng kuài lèCó phải không hả? Có phải ở bên ông ta còn hạnh phúc hơn gấp bội khi ở bên anh không?

你和他那些恶心的过去我都忍了
HSK 6
0:03s
nǐ hé tā nà xiē ě xīn de guò qù wǒ dōu rěn leNhững quá khứ dơ bẩn của em và ông ta, anh đều đã chịu đựng!

你是怎么对我的 不要再说了
HSK 4
0:03s
nǐ shì zěn me duì wǒ de bú yào zài shuō leEm đối xử với anh thế nào hả? Đừng nói nữa.

我只爱你 我只爱你 求求你 原谅我
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ ài nǐ wǒ zhǐ ài nǐ qiú qiú nǐ yuán liàng wǒEm chỉ yêu anh thôi. Em chỉ yêu anh. Em xin anh, làm ơn hãy tha thứ cho em.

我错了 我错了 放开我
HSK 2
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le fàng kāi wǒEm sai rồi, em sai rồi! Buông ra!

我真的 我只爱你 我不爱他
HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de wǒ zhǐ ài nǐ wǒ bù ài tāThật đấy... Em chỉ yêu mình anh thôi. Em không yêu ông ta,

我不爱他 我真的不爱他
HSK 1
0:03s
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tākhông yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

我不爱他 我真的不爱他
HSK 1
0:03s
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tāEm không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

都是被你害死的
HSK 3
0:03s
dōu shì bèi nǐ hài sǐ deTất cả là tại cô hại chết.

都是被你害死的
HSK 3
0:03s
dōu shì bèi nǐ hài sǐ deTất cả là tại cô hại chết.