Cách dùng "孕妇的东西你也吃 走 带你消夜去" (yùn fù de dōng xī nǐ yě chī zǒu dài nǐ xiāo yè qù) trong hội thoại tiếng Trung
孕妇的东西你也吃 走 带你消夜去
Đồ của bà bầu mà cậu cũng ăn. Đi, tôi dẫn cậu đi ăn đêm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:52
bú duì jìn nǎ bú duì jìn yī tiān tiān è bù è è a
不对劲 哪不对劲一天天 饿不饿 饿啊
“Kỳ lạ, lạ cái gì, suốt ngày lạ. Đói không? Đói.”
LINE 0221:56
PLAYING SCENEyùn fù de dōng xī nǐ yě chī zǒu dài nǐ xiāo yè qù
孕妇的东西你也吃 走 带你消夜去
“Đồ của bà bầu mà cậu cũng ăn. Đi, tôi dẫn cậu đi ăn đêm.”
LINE 0321:59
nǐ men qù bù qù qù hǎo wǒ qǐng kè nǐ fù qián a
你们去不去 去 好 我请客你付钱啊
“Mấy người đi không? Đi. Được, tôi mời, cậu trả tiền.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gè zì chéng gōng duān diào lǎo xiē de dú pǐn jiāo yìtất cả cùng thành công triệt phá giao dịch ma túy của Lão Hạt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào ràng nèi guǐ yǒu bèi zhēn duì de gǎn juéđừng để nội gián có cảm giác đang bị nhắm vào.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xià miàn de huì yì huì yǒu jī mì nèi róng dà jiā bǎ shǒu jī jiāo yī xiàCuộc họp tiếp theo đây sẽ có nội dung bí mật. Mọi người nộp điện thoại đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gè zǔ de zǔ zhǎng yě huì gēn dà jiā jù tǐ shuō míng tīng míng bái méi yǒuTổ trưởng các tổ cũng sẽ nói rõ cụ thể với mọi người. Nghe rõ chưa?

HSK 6
0:03s
zhè ge dāng kǒu shàng tā men hái gǎn fàn dú wǒ men xiàn suǒ dōu duàn leVào lúc này mà họ vẫn dám buôn bán ma túy. Manh mối của chúng ta đứt đoạn rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī huí zhǔ yào hái shì shì shuǐ nǐ men xiǎo xīn diǎnLần này chủ yếu vẫn là thử trước, mọi người cẩn thận đó.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s