Cách dùng "你喜不喜欢我" (nǐ xǐ bù xǐ huān wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你喜不喜欢我
Anh có thích tôi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我喜欢你吗 | wǒ xǐ huān nǐ ma | Tôi có thích anh không? |
| 2▶ | 你喜不喜欢我 | nǐ xǐ bù xǐ huān wǒ | Anh có thích tôi không? |
| 3 | 有一点吧 | yǒu yì diǎn ba | Hơi thích một chút. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng bàn fǎ nǐ xiān huí qù děng zhe baTôi nghĩ thêm cách khác. Cô cứ về nhà đợi đi.

HSK 4
0:03s
tài zǎo huí qù wǒ bà kěn dìng huì luàn xiǎngVề sớm quá thể nào bố tớ cũng nghĩ lung tung.

HSK 4
0:03s
duì fū lā xī dá wǒ hěn yǒu xìn xīn(Công ty cổ phần Phu Lạp Tất Đạt) Tôi rất tin tưởng Phu Lạp Tất Đạt.

HSK 5
0:03s
wǒ yě yǒu xìn xīn a wǒ xiāng xìn zài zán men zhè ge shí dàiTôi cũng tin tưởng. Tôi tin trong thời đại của chúng ta,

HSK 7
0:03s
wài háng kě yǐ diān fù nèi háng shí xiàn jiàng wéi dǎ jī nǐ shuō shén mekẻ ngoài ngành có thể lật đổ người trong ngành, tấn công áp đảo. Anh nói gì cơ?
