Cách dùng "红方啊赢定了" (hóng fāng a yíng dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
红方啊赢定了
Đội đỏ thắng chắc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:45
wǒ我
kàn看
yě也
shì是
“Ta cũng thấy vậy.”
LINE 0214:47
PLAYING SCENEhóng红
fāng方
a啊
yíng赢
dìng定
le了
“Đội đỏ thắng chắc rồi.”
LINE 0314:51
xiǎo小
zhǔ主
“Tiểu chủ.”
Show Information