Cách dùng "你跟哑仆有交情" (nǐ gēn yǎ pū yǒu jiāo qíng) trong hội thoại tiếng Trung

gēnyǒujiāoqíng

cô có quen biết với người hầu câm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
méi
xiǎng
dào

Không ngờ

LINE 0211:21
PLAYING SCENE
gēn
yǒu
jiāo
qíng

cô có quen biết với người hầu câm.

LINE 0311:26
zěn
me
gēn
māo
yàng

Sao cô đi lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp11:21
TMDB ID316780