Cách dùng "你跟哑仆有交情" (nǐ gēn yǎ pū yǒu jiāo qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你跟哑仆有交情
cô có quen biết với người hầu câm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
méi没
xiǎng想
dào到
“Không ngờ”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
yǎ哑
pū仆
yǒu有
jiāo交
qíng情
“cô có quen biết với người hầu câm.”
LINE 0311:26
nǐ你
zěn怎
me么
gēn跟
māo猫
yī一
yàng样
“Sao cô đi lại”
Show Information