Cách dùng "她们不知羞耻前来偷看" (tā men bù zhī xiū chǐ qián lái tōu kàn) trong hội thoại tiếng Trung
她们不知羞耻前来偷看
Bọn họ mặt dày đến đây xem lén.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
yuàn院
zhǔ主
“Viện chủ.”
LINE 0204:18
PLAYING SCENEtā她
men们
bù不
zhī知
xiū羞
chǐ耻
qián前
lái来
tōu偷
kàn看
“Bọn họ mặt dày đến đây xem lén.”
LINE 0304:20
cǐ此
děng等
tōu偷
jī鸡
mō摸
gǒu狗
zhī之
bèi辈
lǐ理
yīng应
shòu受
dào到
chéng惩
fá罚
“Loại trộm gà trộm chó này phải bị trừng phạt.”
Show Information