Cách dùng "我看她们的言谈举止" (wǒ kàn tā men de yán tán jǔ zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kànmendeyántánzhǐ

[Ta thấy lời nói và cử chỉ của bọn họ]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
shuō
míng
jiè
zhǐ
zhǔ
rén
de
shǒu
zhǐ
xiān
duō

Chứng tỏ ngón tay chủ nhân chiếc nhẫn thon hơn ta rất nhiều.

LINE 0208:06
PLAYING SCENE
kàn
men
de
yán
tán
zhǐ

[Ta thấy lời nói và cử chỉ của bọn họ]

LINE 0308:09
bìng
míng
xiǎn
zhī
chù

[không có điểm đáng ngờ rõ ràng.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp08:06
TMDB ID316780