Cách dùng "我看她们的言谈举止" (wǒ kàn tā men de yán tán jǔ zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我看她们的言谈举止
[Ta thấy lời nói và cử chỉ của bọn họ]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
shuō说
míng明
jiè戒
zhǐ指
zhǔ主
rén人
de的
shǒu手
zhǐ指
bǐ比
wǒ我
xiān纤
xì细
dé得
duō多
“Chứng tỏ ngón tay chủ nhân chiếc nhẫn thon hơn ta rất nhiều.”
LINE 0208:06
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
tā她
men们
de的
yán言
tán谈
jǔ举
zhǐ止
“[Ta thấy lời nói và cử chỉ của bọn họ]”
LINE 0308:09
bìng并
wú无
míng明
xiǎn显
kě可
yí疑
zhī之
chù处
“[không có điểm đáng ngờ rõ ràng.]”
Show Information