Cách dùng "我真的不行了" (wǒ zhēn de bù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我真的不行了
Ta thật sự không chịu nổi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
āi哎
yā呀
bù不
xíng行
“Ôi, không ổn rồi.”
LINE 0205:50
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
bù不
xíng行
le了
“Ta thật sự không chịu nổi nữa.”
LINE 0305:53
wǒ我
de的
yāo腰
yào要
duàn断
le了
“Eo ta sắp gãy rồi.”
Show Information