Cách dùng "也被扣上了里通外敌的罪名" (yě bèi kòu shàng le lǐ tōng wài dí de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung
也被扣上了里通外敌的罪名
cũng bị gán tội thông đồng với kẻ địch bên ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
ér而
wǒ我
“Còn ta”
LINE 0212:29
PLAYING SCENEyě也
bèi被
kòu扣
shàng上
le了
lǐ里
tōng通
wài外
dí敌
de的
zuì罪
míng名
“cũng bị gán tội thông đồng với kẻ địch bên ngoài,”
LINE 0312:32
lún沦
luò落
zhì至
cǐ此
“rơi vào tình cảnh này.”
Show Information