Cách dùng "也被扣上了里通外敌的罪名" (yě bèi kòu shàng le lǐ tōng wài dí de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung

bèikòushàngletōngwàidezuìmíng

cũng bị gán tội thông đồng với kẻ địch bên ngoài,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
ér

Còn ta

LINE 0212:29
PLAYING SCENE
bèi
kòu
shàng
le
tōng
wài
de
zuì
míng

cũng bị gán tội thông đồng với kẻ địch bên ngoài,

LINE 0312:32
lún
luò
zhì

rơi vào tình cảnh này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp12:29
TMDB ID316780