Cách dùng "被她骗了 被她蒙了" (bèi tā piàn le bèi tā méng le) trong hội thoại tiếng Trung
被她骗了 被她蒙了
bèi tā piàn le bèi tā méng le
bị cô ấy lừa rồi bị cô ấy bịp rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以你们输了 你这个傻瓜 | suǒ yǐ nǐ men shū le nǐ zhè ge shǎ guā | Vì vậy các anh mới thua Đồ ngốc |
| 2▶ | 被她骗了 被她蒙了 | bèi tā piàn le bèi tā méng le | bị cô ấy lừa rồi bị cô ấy bịp rồi |
| 3 | 什么证据 | shén me zhèng jù | Bằng chứng gì? |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
qī dào hé zi bù tǐng hǎo de ma yǒu jiā rén yǒu péng yǒuThất Đạo Hà Tử chẳng tốt lắm sao Có gia đình, có bạn bè

HSK 5
0:03s
nǐ kě lā dǎo ba nǐ shě bù dé nǐ shuō guòThôi đi anh ơi Anh không nỡ đâu Anh đã từng nói

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì lǎo chán jiā lǐ biān hǎo chī de maAnh chẳng phải lúc nào cũng thèm đồ ăn ở nhà sao

HSK 7
0:03s
shì nǎ ge chán māo shuì zháo le hái zài hǎn wǒ yào chī guō bāo ròuCái đứa mê ăn nào mà ngủ còn la hét Con muốn ăn thịt chiên sốt chua ngọt

HSK 6
0:03s
gōng zuò wǒ zhǐ dìng néng zhǎo dào nǐ bié gēn zhe wǒViệc làm thì anh chắc chắn tìm được Em đừng theo anh nữa

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù xiǎng kàn zhe nǐ jiě dà xué bì bù liǎo yè ba māMày không muốn thấy chị bỏ học giữa chừng chứ? Mẹ

HSK 4
0:03s
nǐ gēn hé yǔ qióng jiāng lái shì liǎng gè shì jiè de rénCon với Hà Vũ Khung sau này là hai thế giới khác nhau











