Cách dùng "被她骗了 被她蒙了" (bèi tā piàn le bèi tā méng le) trong hội thoại tiếng Trung
被她骗了 被她蒙了
bị cô ấy lừa rồi bị cô ấy bịp rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以你们输了 你这个傻瓜 | suǒ yǐ nǐ men shū le nǐ zhè ge shǎ guā | Vì vậy các anh mới thua Đồ ngốc |
| 2▶ | 被她骗了 被她蒙了 | bèi tā piàn le bèi tā méng le | bị cô ấy lừa rồi bị cô ấy bịp rồi |
| 3 | 什么证据 | shén me zhèng jù | Bằng chứng gì? |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
rén a jiù shì bài zài zhè jù yào shì zǎo zhī dào shàngCon người ta ấy cứ hay vấp phải cái câu "giá mà biết trước"

HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ zhào kàn zhào kàn xiǎo fēicậu có thể giúp tôi trông Tiểu Phi không

HSK 4
0:03s
zhǐ kě xī ā yí xiǎng míng bái dé yǒu diǎn wǎn leChỉ tiếc là dì nhận ra hơi muộn mất rồi
