Cách dùng "不是 你踢我干吗呀" (bú shì nǐ tī wǒ gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung

shì gànya

Ơ kìa, đá tao làm gì vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
31:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我要是你妈 我也不接你电话呀wǒ yào shì nǐ mā wǒ yě bù jiē nǐ diàn huà yaNếu tao là mẹ mày, tao cũng chẳng thèm nghe máy đâu.
2不是 你踢我干吗呀bú shì nǐ tī wǒ gàn má yaƠ kìa, đá tao làm gì vậy?
3小名考上庆州大学 就是和那个男孩儿xiǎo míng kǎo shàng qìng zhōu dà xué jiù shì hé nà ge nán hái erTiểu Danh đậu đại học Khánh Châu rồi, tức là cô ấy với thằng đó

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
人啊 就是败在这句要是早知道上
HSK 6
0:03s
rén a jiù shì bài zài zhè jù yào shì zǎo zhī dào shàngCon người ta ấy cứ hay vấp phải cái câu "giá mà biết trước"

你能不能帮我照看照看小飞
HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ zhào kàn zhào kàn xiǎo fēicậu có thể giúp tôi trông Tiểu Phi không

她很委屈自己
HSK 6
0:03s
tā hěn wěi qū zì jǐcon bé đang tự làm khổ mình

只可惜阿姨想明白得有点晚了
HSK 4
0:03s
zhǐ kě xī ā yí xiǎng míng bái dé yǒu diǎn wǎn leChỉ tiếc là dì nhận ra hơi muộn mất rồi