Cách dùng "不行 我还有事儿呢" (bù xíng wǒ hái yǒu shì ér ne) trong hội thoại tiếng Trung

xíng háiyǒushìérne

Không được Tao còn việc phải làm

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
1:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不行 我还有事儿呢bù xíng wǒ hái yǒu shì ér neKhông được Tao còn việc phải làm
2老实交代 你是不是谈恋爱了 是不是lǎo shí jiāo dài nǐ shì bú shì tán liàn ài le shì bú shìThành thật khai ra đi Mày đang yêu đúng không Đúng không

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
人啊 就是败在这句要是早知道上
HSK 6
0:03s
rén a jiù shì bài zài zhè jù yào shì zǎo zhī dào shàngCon người ta ấy cứ hay vấp phải cái câu "giá mà biết trước"

你能不能帮我照看照看小飞
HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ zhào kàn zhào kàn xiǎo fēicậu có thể giúp tôi trông Tiểu Phi không

她很委屈自己
HSK 6
0:03s
tā hěn wěi qū zì jǐcon bé đang tự làm khổ mình

只可惜阿姨想明白得有点晚了
HSK 4
0:03s
zhǐ kě xī ā yí xiǎng míng bái dé yǒu diǎn wǎn leChỉ tiếc là dì nhận ra hơi muộn mất rồi