Cách dùng "好吃不 好吃" (hǎo chī bù hǎo chī) trong hội thoại tiếng Trung

hǎochī hǎochī

Ngon không Ngon lắm

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:36
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这孩子就是嘴馋 没事儿 姐 就放这儿吧 好好学zhè hái zi jiù shì zuǐ chán méi shì ér jiě jiù fàng zhè ér ba hǎo hǎo xuéCái đứa này cứ thèm ăn suốt Không sao đâu chị Cứ để đây đi Học cho tử tế vào
2好吃不 好吃hǎo chī bù hǎo chīNgon không Ngon lắm
3多好吃啊 特别地好吃 特别好吃 啥味啊duō hǎo chī a tè bié dì hǎo chī tè bié hǎo chī shá wèi aNgon thật đấy Ngon tuyệt luôn Ngon lắm cơ Vị gì vậy

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
人啊 就是败在这句要是早知道上
HSK 6
0:03s
rén a jiù shì bài zài zhè jù yào shì zǎo zhī dào shàngCon người ta ấy cứ hay vấp phải cái câu "giá mà biết trước"

你能不能帮我照看照看小飞
HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ zhào kàn zhào kàn xiǎo fēicậu có thể giúp tôi trông Tiểu Phi không

她很委屈自己
HSK 6
0:03s
tā hěn wěi qū zì jǐcon bé đang tự làm khổ mình

只可惜阿姨想明白得有点晚了
HSK 4
0:03s
zhǐ kě xī ā yí xiǎng míng bái dé yǒu diǎn wǎn leChỉ tiếc là dì nhận ra hơi muộn mất rồi