Cách dùng "把我从牛角尖里拽出来" (bǎ wǒ cóng niú jiǎo jiān lǐ zhuāi chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

cóngniújiǎojiānzhuāichūlái

đã kéo ta ra khỏi sự bế tắc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
xiè
xiè

Cảm ơn ngươi

LINE 0226:06
PLAYING SCENE
cóng
niú
jiǎo
jiān
zhuāi
chū
lái

đã kéo ta ra khỏi sự bế tắc.

LINE 0326:08
gēn
shén
me

Khách sáo với ta làm gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E12
Timestamp26:06
TMDB ID124595