Cách dùng "但不能不做一个好上司" (dàn bù néng bù zuò yí gè hǎo shàng sī) trong hội thoại tiếng Trung
但不能不做一个好上司
nhưng không thể là một cấp trên tồi được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
chén臣
zì自
wèn问
bú不
shì是
yí一
gè个
hǎo好
fū夫
jūn君
“Thần tự thấy mình không phải một phu quân tốt”
LINE 0236:56
PLAYING SCENEdàn但
bù不
néng能
bù不
zuò做
yí一
gè个
hǎo好
shàng上
sī司
“nhưng không thể là một cấp trên tồi được.”
LINE 0336:59
hái还
wàng望
bì陛
xià下
tǐ体
chá察
“Mong bệ hạ minh xét.”
Show Information