Cách dùng "但是事情一桩接着一桩" (dàn shì shì qíng yī zhuāng jiē zhe yī zhuāng) trong hội thoại tiếng Trung
但是事情一桩接着一桩
nhưng sau đó liên tiếp xảy ra chuyện,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:51
qǐ起
chū初
shì是
yǒu有
diǎn点
shēng生
qì气
“lúc đầu đúng là hơi giận,”
LINE 0227:53
PLAYING SCENEdàn但
shì是
shì事
qíng情
yī一
zhuāng桩
jiē接
zhe着
yī一
zhuāng桩
“nhưng sau đó liên tiếp xảy ra chuyện,”
LINE 0327:55
yí一
bù不
xiǎo小
xīn心
jiù就
gěi给
wàng忘
le了
“nên vô tình quên mất,”
Show Information