Cách dùng "还得提前给你们知会一声" (hái dé tí qián gěi nǐ men zhī huì yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
还得提前给你们知会一声
còn phải thông báo trước cho các ngươi một tiếng nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:18
shén什
me么
shí时
hòu候
sǐ死
rén人
“Khi nào có người chết”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEhái还
dé得
tí提
qián前
gěi给
nǐ你
men们
zhī知
huì会
yī一
shēng声
“còn phải thông báo trước cho các ngươi một tiếng nữa.”
LINE 0331:21
ruò若
bú不
shì是
yòu祐
chén辰
ān安
“Nếu không có Hựu Thần An”
Show Information