Cách dùng "好在我运筹帷幄" (hǎo zài wǒ yùn chóu wéi wò) trong hội thoại tiếng Trung
好在我运筹帷幄
May là ta bày mưu tính kế,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:33
nà那
dà大
rén人
xiàn现
zài在
qǐ岂
bù不
wēi危
xiǎn险
“Vậy chẳng phải đại nhân đang gặp nguy hiểm sao?”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEhǎo好
zài在
wǒ我
yùn运
chóu筹
wéi帷
wò幄
“May là ta bày mưu tính kế,”
LINE 0306:39
shuǎi甩
gěi给
tā他
de的
guǐ鬼
chà差
qù去
bàn办
“ném cho quỷ sai của hắn làm.”
Show Information