Cách dùng "患者往往讳疾忌医" (huàn zhě wǎng wǎng huì jí jì yī) trong hội thoại tiếng Trung
患者往往讳疾忌医
người bệnh thường lo lắng không nói ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:13
gān疳
méi霉
chuāng疮
běn本
jiù就
shì是
yǐn隐
zhèng症
“bệnh giang mai vốn là bệnh ẩn,”
LINE 0232:15
PLAYING SCENEhuàn患
zhě者
wǎng往
wǎng往
huì讳
jí疾
jì忌
yī医
“người bệnh thường lo lắng không nói ra”
LINE 0332:17
jí极
nán难
fā发
xiàn现
“nên cực kỳ khó phát hiện.”
Show Information