Cách dùng "你们一口咬定是沁香的兄嫂" (nǐ men yì kǒu yǎo dìng shì qìn xiāng de xiōng sǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你们一口咬定是沁香的兄嫂
Các ngươi khăng khăng mình là huynh tẩu của Thấm Hương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:00
bù不
gǎn敢
“Không dám. Không dám ạ.”
LINE 0203:02
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yì一
kǒu口
yǎo咬
dìng定
shì是
qìn沁
xiāng香
de的
xiōng兄
sǎo嫂
“Các ngươi khăng khăng mình là huynh tẩu của Thấm Hương”
LINE 0303:04
què却
bù不
qù去
jiào教
fāng坊
suǒ索
yào要
péi赔
cháng偿
“nhưng lại không đến giáo phường đòi bồi thường,”
Show Information