Cách dùng "让此事不了了之" (ràng cǐ shì bù liǎo liǎo zhī) trong hội thoại tiếng Trung
让此事不了了之
để chuyện này cứ thế qua đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:11
chū出
shǒu手
dàn弹
yā压
“sẽ ra tay đàn áp,”
LINE 0210:14
PLAYING SCENEràng让
cǐ此
shì事
bù不
liǎo了
liǎo了
zhī之
“để chuyện này cứ thế qua đi.”
LINE 0310:15
sān三
fǎ法
sī司
fèng奉
bì陛
xià下
lìng令
wèi为
guó国
xiào效
lì力
“Tam Pháp Ty nghe lệnh bệ hạ, phục vụ cho đất nước,”
Show Information