Cách dùng "让更多人免受其害" (ràng gèng duō rén miǎn shòu qí hài) trong hội thoại tiếng Trung
让更多人免受其害
giúp nhiều người tránh mắc phải bệnh đó hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
jǐng警
xǐng醒
“được cảnh tỉnh,”
LINE 0232:30
PLAYING SCENEràng让
gèng更
duō多
rén人
miǎn免
shòu受
qí其
hài害
“giúp nhiều người tránh mắc phải bệnh đó hơn”
LINE 0332:32
shì是
hǎo好
shì事
“thì cũng là chuyện tốt mà.”
Show Information