Cách dùng "谁让你上战场了" (shuí ràng nǐ shàng zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung

shuíràngshàngzhànchǎngle

ai bảo ngươi ra chiến trường chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:12
xiāo
jǐn

Tiêu Cẩn Du,

LINE 0236:14
PLAYING SCENE
shuí
ràng
shàng
zhàn
chǎng
le

ai bảo ngươi ra chiến trường chứ?

LINE 0336:18
zhèn
shuō
de
shì
chǔ
chǔ
de
shì

Trẫm nói đến chuyện của Sở Sở cơ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E12
Timestamp36:14
TMDB ID124595