Cách dùng "她这么一句不清不楚的话" (tā zhè me yī jù bù qīng bù chǔ de huà) trong hội thoại tiếng Trung
她这么一句不清不楚的话
một câu nói mơ hồ của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:48
tā她
zhī知
bù不
zhī知
dào道
“Cô ta có biết”
LINE 0231:50
PLAYING SCENEtā她
zhè这
me么
yī一
jù句
bù不
qīng清
bù不
chǔ楚
de的
huà话
“một câu nói mơ hồ của mình”
LINE 0331:52
néng能
yǐn引
qǐ起
duō多
dà大
de的
fēng风
bō波
“có thể gây ra sóng gió lớn như nào không?”
Show Information