Cách dùng "这坊间传得沸沸扬扬的" (zhè fāng jiān chuán dé fèi fèi yáng yáng de) trong hội thoại tiếng Trung
这坊间传得沸沸扬扬的
Chuyện này lan truyền xôn xao trong dân gian,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:58
nǐ你
men们
yě也
zhī知
dào道
le了
“Các ngài cũng biết rồi à?”
LINE 0209:59
PLAYING SCENEzhè这
fāng坊
jiān间
chuán传
dé得
fèi沸
fèi沸
yáng扬
yáng扬
de的
“Chuyện này lan truyền xôn xao trong dân gian,”
LINE 0310:02
shuí谁
rén人
bù不
zhī知
a啊
“ai mà chẳng biết.”
Show Information