Cách dùng "再扒一个试试 再扒一个试" (zài bā yí gè shì shì zài bā yí gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
再扒一个试试 再扒一个试
zài bā yí gè shì shì zài bā yí gè shì
Mày lột nữa thử xem. Mày lột nữa tao xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
1:18
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 扒皮子 | bā pí zi | Này thì lột da này. |
| 2▶ | 再扒一个试试 再扒一个试 | zài bā yí gè shì shì zài bā yí gè shì | Mày lột nữa thử xem. Mày lột nữa tao xem. |
| 3 | 滚 | gǔn | Cút! |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
jīn tiān nǐ men zhè ge xuǎn zhǐ xiāng dāng bù cuò ađịa điểm hôm nay các cậu chọn thật sự rất tốt.

HSK 2
0:03s
gěi nà xiē cóng méi lái guò de rén yí gè xià mǎ wēiLàm một cú phủ đầu cho những người chưa từng đến đây.

HSK 2
0:03s
wǒ men shì qiǎng zhàn le xiān jī a huà shì zhè me shuōChúng ta đã giành được ưu thế rồi. Nói thì là vậy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng nín péi le tǐng duō qián tā xīn lǐ hěn guò yì bù qùkhiến ông lỗ khá nhiều tiền, trong lòng anh ấy rất áy náy.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng huì jīng lì yī xiē xiǎo xiǎo cuò zhé deluôn phải trải qua một vài trở ngại nho nhỏ.