Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "被遗弃了 可不" (bèi yí qì le kě bù) trong hội thoại tiếng Trung

被遗弃了 可不

bèi yí qì le kě bù

bị bỏ rơi à? Chứ còn gì nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那这孩子nà zhè hái ziVậy là đứa bé này
2被遗弃了 可不bèi yí qì le kě bùbị bỏ rơi à? Chứ còn gì nữa.
3对不起duì bù qǐXin lỗi.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 2 of 9)
外公 又来了 又来了 快走
HSK 5
0:03s
wài gōng yòu lái le yòu lái le kuài zǒuÔng ơi. Lại tới nữa rồi. Lại tới nữa rồi. Đi mau.

来 让让啊 大伙儿让让 大伙儿让让
HSK 6
0:03s
lái ràng ràng a dà huǒ ér ràng ràng dà huǒ ér ràng ràngNào, tránh ra cái. Mọi người tránh ra. Mọi người tránh ra nào.

救我女儿的那位老乡 怎么样了
HSK 7
0:03s
jiù wǒ nǚ ér de nà wèi lǎo xiāng zěn me yàng leNgười dân đã cứu con gái tôi thế nào rồi?

伤口已经处理好了 不过 伤得挺重
HSK 6
0:03s
shāng kǒu yǐ jīng chǔ lǐ hǎo le bù guò shāng dé tǐng zhòngĐã xử lý xong vết thương. Nhưng bị thương khá nặng.

又不是啥子大事情
HSK 3
0:03s
yòu bú shì shá zi dà shì qíngCó phải chuyện gì to tát đâu.

这怎么办哪 都疼成这个样子 你还不带她 想办法
HSK 6
0:03s
zhè zěn me bàn nǎ dōu téng chéng zhè ge yàng zi nǐ hái bù dài tā xiǎng bàn fǎPhải làm sao đây? Đau đến mức này rồi, anh còn không mau nghĩ cách

我婆姨要生娃了 哪个能帮帮忙噻
HSK 1
0:03s
wǒ pó yí yào shēng wá le nǎ ge néng bāng bāng máng sāiVợ tôi sắp sinh rồi. Có ai giúp một tay không?

你去医院才会晓得嘛 这可怎么办
HSK 6
0:03s
nǐ qù yī yuàn cái huì xiǎo de ma zhè kě zěn me bànAnh phải đưa đến bệnh viện mới biết được. Phải làm sao đây?

怎么回事 这女人要生孩子了 孕妇多大年纪了
HSK 7
0:03s
zěn me huí shì zhè nǚ rén yào shēng hái zi le yùn fù duō dà nián jì leCó chuyện gì vậy? Cô ấy sắp sinh rồi. Bà bầu bao nhiêu tuổi?

送医院来不及了 先去我家吧
HSK 4
0:03s
sòng yī yuàn lái bù jí le xiān qù wǒ jiā baĐưa đến bệnh viện không kịp mất. Đến nhà tôi trước đi.

还愣着干什么 这是玉县 最有名的妇产科医生
HSK 7
0:03s
hái lèng zhe gàn shén me zhè shì yù xiàn zuì yǒu míng de fù chǎn kē yī shēngCòn đứng ngây ra đó làm gì? Đây là bác sĩ khoa sản nổi tiếng nhất huyện Ngọc.

大家帮个忙 帮着抬一下
HSK 4
0:03s
dà jiā bāng gè máng bāng zhe tái yī xiàMọi người giúp một tay. Giúp khiêng lên đi.

恭喜你啊 老乡 母女平安
HSK 7
0:03s
gōng xǐ nǐ a lǎo xiāng mǔ nǚ píng ānChúc mừng anh nhé. Mẹ tròn con vuông.

可我这两条腿 追不上那三轮车呀
HSK 5
0:03s
kě wǒ zhè liǎng tiáo tuǐ zhuī bù shàng nà sān lún chē yaNhưng chân bà già này làm sao đuổi kịp xe ba bánh.

你 你打我吧
HSK 1
0:03s
nǐ nǐ dǎ wǒ baCô... cô đánh tôi đi.

你解恨 你打我好了 你打我
HSK 1
0:03s
nǐ jiě hèn nǐ dǎ wǒ hǎo le nǐ dǎ wǒCô đánh tôi cho hả giận đi. Cô đánh tôi đi.

为什么还要下跪 抽自己嘴巴呢
HSK 5
0:03s
wèi shén me hái yào xià guì chōu zì jǐ zuǐ bā nesao còn phải quỳ xuống tự tát mình vậy ạ?

这是大人之间的事情
HSK 4
0:03s
zhè shì dà rén zhī jiān de shì qíngĐó là chuyện của người lớn,

妈妈希望 这辈子 都和你没有关系
HSK 3
0:03s
mā mā xī wàng zhè bèi zi dōu hé nǐ méi yǒu guān xìmẹ hy vọng cả đời này sẽ không liên quan gì đến con.

可实在不知道 怎么开口啊
HSK 4
0:03s
kě shí zài bù zhī dào zěn me kāi kǒu anhưng thật sự không biết mở lời thế nào.