Cách dùng "病人家属 去外面等一下" (bìng rén jiā shǔ qù wài miàn děng yí xià) trong hội thoại tiếng Trung
病人家属 去外面等一下
bìng rén jiā shǔ qù wài miàn děng yí xià
Người nhà bệnh nhân ra ngoài chờ một lát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
2:46
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我婆姨 | wǒ pó yí | Vợ tôi. |
| 2▶ | 病人家属 去外面等一下 | bìng rén jiā shǔ qù wài miàn děng yí xià | Người nhà bệnh nhân ra ngoài chờ một lát. |
| 3 | 妇科检查 | fù kē jiǎn chá | Khám phụ khoa |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ér zhè me piān pì gàn má yào gēn lái aNơi này hẻo lánh, sao còn đòi theo tới làm gì?

HSK 4
0:03s
xīng fèn dì bàn xiǔ dōu shuì bù zhe fēi yào gēn zhe láicon bé phấn khích nửa đêm không ngủ được, nhất quyết đòi theo.

HSK 4
0:03s
lái lǎo fāng wǒ bāng nǐ bèi huì er bù yòng bù yòngNào, cô Phương. Tôi cõng giúp cô một lúc. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
nà nǐ shēn shàng de shāng shì zěn me zào chéng deMấy vết thương trên người cô là do đâu mà có?

HSK 7
0:03s
nǐ bù yòng hài pà wǒ lián xì gōng ān jī guān lái jiě jiù nǐCô đừng sợ. Tôi sẽ liên hệ cơ quan công an đến giải cứu cô.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ mā kàn bìng de zhàng péng nǐ gěi wǒ chū qù chū qùĐây là lều khám bệnh của mẹ chị. Em ra ngoài đi, ra ngoài.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nà ér yǒu ní qiū nǎ ér wǒ kàn wǒ kàn nà ér(Chị xem, bên đó có cá chạch.) (Ở đâu?) (Chị xem, chị xem.) (Ở kia.)

HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà ér nà ér nà ér yǒu tiáo dà de nà ér nǎ ér neNhìn kìa, bên đó, bên đó. Bên đó có con to kìa, bên đó. Ở đâu?

HSK 2
0:03s
nǐ qián miàn bú shì wǎng wǒ zhè biān yì diǎnPhía trước em đó. Không phải, sang phía chị một chút.

HSK 5
0:03s
wài gōng yòu lái le yòu lái le kuài zǒuÔng ơi. Lại tới nữa rồi. Lại tới nữa rồi. Đi mau.







