Cách dùng "我 我有病" (wǒ wǒ yǒu bìng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我有病
wǒ wǒ yǒu bìng
Chị... chị có bệnh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:15
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 摸吧 | mō ba | chị sờ đi. |
| 2▶ | 我 我有病 | wǒ wǒ yǒu bìng | Chị... chị có bệnh. |
| 3 | 我不怕 | wǒ bù pà | Em không sợ. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 6 of 9)
HSK 5
0:03s
lǎo lao shén me dōu bù quē guàng jiē gàn shá yaBà chẳng thiếu gì hết. Đi mua sắm làm gì?

HSK 3
0:03s
hòu biān zhè jǐ gè nǚ de hǎo xiàng shì gēn zhe zán men deMấy con bé phía sau hình như bám theo bọn mình.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ yī nǚ de dǎ cán le chuán chū qù dōu diū rén zhǐ shuí neĐánh con gái tàn tật, đồn ra thì mất mặt. Chỉ ai đấy?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì yù xiàn de gōng zhǔ wǒ rě bù qǐ nǐ wǒ zǒu hái bù xíng maCô là công chúa huyện Ngọc. Tôi không chọc nổi cô. Tôi đi được chưa?

HSK 7
0:03s
dǎ qǐ lái chī kuī de kě bù yí dìng shì wǒ mencó đánh nhau thì chưa chắc đã là bọn tôi thiệt.

HSK 4
0:03s
jiù dé kàn kàn nǐ men zhī qián gàn guò shén me huài shì lethì còn phải xem trước đây các anh đã làm chuyện xấu gì.

HSK 3
0:03s
yǐ hòu jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ xíng bù xíng bù xíngSau này nước sông không phạm nước giếng, được không? Không được.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhàng zhe shì dāng dì rén qī fù wǒ men wài xiàn lái deCác anh ỷ là dân địa phương bắt nạt bọn tôi từ huyện khác tới.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men sā měi rén gěi zì jǐ sān gè zuǐ bā gěi dà jiā dào qiànBa người các anh tự vả miệng mình ba cái, xin lỗi mọi người.

HSK 7
0:03s
bǎo zhèng yǐ hòu bù xǔ zài jié wǒ men yù xiàn de jiù fàng le nǐ menĐảm bảo sau này không được cướp người của huyện Ngọc nữa, thì tôi tha cho các anh.






