Cách dùng "我 我有病" (wǒ wǒ yǒu bìng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我有病
Chị... chị có bệnh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:15
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 摸吧 | mō ba | chị sờ đi. |
| 2▶ | 我 我有病 | wǒ wǒ yǒu bìng | Chị... chị có bệnh. |
| 3 | 我不怕 | wǒ bù pà | Em không sợ. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me yàng zhè shì quán shěng zuì hǎo de zì zhù cān tīngThấy sao? Đây là nhà hàng buffet ngon nhất toàn tỉnh.

HSK 6
0:03s
nǐ dài wǒ dōu fēng wǒ qǐng nǐ chī fàn zhè yàng cái gōng píng maAnh chở em đi dạo, em mời anh ăn cơm, như vậy mới công bằng chứ.

HSK 6
0:03s
hǎo ba suàn shì gěi mèng fù shì zhǎng miàn ziThôi được. Coi như nể mặt phó thị trưởng Mạnh vậy.