Cách dùng "不得已杀人灭口" (bù dé yǐ shā rén miè kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
不得已杀人灭口
(đành phải giết người diệt khẩu.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:42
nǐ你
pà怕
zǒu走
lòu漏
fēng风
shēng声
“(Ngươi sợ bị lộ tin tức)”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEbù不
dé得
yǐ已
shā杀
rén人
miè灭
kǒu口
“(đành phải giết người diệt khẩu.)”
LINE 0304:46
qìn沁
xiāng香
shū殊
sǐ死
zhēng挣
zhá扎
zhōng中
“(Khi Thấm Hương liều chết vùng vẫy)”
Show Information