Cách dùng "不过是我的自保手段罢了" (bù guò shì wǒ de zì bǎo shǒu duàn bà le) trong hội thoại tiếng Trung
不过是我的自保手段罢了
chẳng qua là cách để ta tự bảo vệ mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
jìn进
sān三
fǎ法
sī司
“Vào Tam Pháp Ty”
LINE 0237:07
PLAYING SCENEbù不
guò过
shì是
wǒ我
de的
zì自
bǎo保
shǒu手
duàn段
bà罢
le了
“chẳng qua là cách để ta tự bảo vệ mình.”
LINE 0337:09
ān安
jùn郡
wáng王
duō多
lǜ虑
le了
ba吧
“An quận vương nghĩ nhiều rồi đấy.”
Show Information