Cách dùng "不能让他们知道我们的每一步" (bù néng ràng tā men zhī dào wǒ men de měi yī bù) trong hội thoại tiếng Trung
不能让他们知道我们的每一步
không thể để họ biết từng bước đi của chúng ta được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:44
bǎ把
shuǐ水
jiǎo搅
hún浑
le了
“Khuấy đục nước lên,”
LINE 0228:46
PLAYING SCENEbù不
néng能
ràng让
tā他
men们
zhī知
dào道
wǒ我
men们
de的
měi每
yī一
bù步
“không thể để họ biết từng bước đi của chúng ta được.”
LINE 0328:49
nà那
chǔ楚
chǔ楚
zěn怎
me么
bàn办
“Vậy Sở Sở thì sao?”
Show Information