Cách dùng "倒成了我下毒的证据" (dào chéng le wǒ xià dú de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
倒成了我下毒的证据
lại trở thành bằng chứng chứng minh ta hạ độc?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:37
qīn亲
zì自
gěi给
nǐ你
duān端
de的
yī一
wǎn碗
lǜ绿
dòu豆
tāng汤
“An quận vương phi trực tiếp bưng đến cho ngài”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEdào倒
chéng成
le了
wǒ我
xià下
dú毒
de的
zhèng证
jù据
“lại trở thành bằng chứng chứng minh ta hạ độc?”
LINE 0338:42
wǒ我
kě可
shì是
“Ta còn”
Show Information