Cách dùng "都按您礼单上列的买到了" (dōu àn nín lǐ dān shàng liè de mǎi dào le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuànníndānshànglièdemǎidàole

Đã mua theo danh sách quà tặng của ngài rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:25
èr
wáng

Nhị vương tử.

LINE 0214:27
PLAYING SCENE
dōu
àn
nín
dān
shàng
liè
de
mǎi
dào
le

Đã mua theo danh sách quà tặng của ngài rồi.

LINE 0314:29
de

Những thứ khác, hạ nhân đều để ở ngoài,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp14:27
TMDB ID124595