Cách dùng "都更像训练有素的士兵" (dōu gèng xiàng xùn liàn yǒu sù dī shì bīng) trong hội thoại tiếng Trung

dōugèngxiàngxùnliànyǒushìbīng

(đều giống binh sĩ được huấn luyện bài bản hơn.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
hái
yǒu
duì
zhōu
biān
huán
jìng
de
jǐng
jué
zhuàng
tài

(hay trạng thái cảnh giác với hoàn cảnh xung quanh)

LINE 0211:24
PLAYING SCENE
dōu
gèng
xiàng
xùn
liàn
yǒu
shì
bīng

(đều giống binh sĩ được huấn luyện bài bản hơn.)

LINE 0311:26
bìng
qiě
men
chē
shàng
zhuāng
zài
de
liè

(Hơn nữa con mồi họ chất trên xe)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp11:24
TMDB ID124595