Cách dùng "滚都滚了还能让他活着回来" (gǔn dōu gǔn le hái néng ràng tā huó zhe huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

gǔndōugǔnleháinéngrànghuózhehuílái

Cút cũng cút rồi, lại để hắn sống mà về được chắc?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:11
hái
néng
yǒu
shuí
ya

Còn ai được nữa?

LINE 0210:14
PLAYING SCENE
gǔn
dōu
gǔn
le
hái
néng
ràng
huó
zhe
huí
lái

Cút cũng cút rồi, lại để hắn sống mà về được chắc?

LINE 0310:17
chuán
xìn
gěi

Truyền tin cho ca ca ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp10:14
TMDB ID124595