Cách dùng "滚都滚了还能让他活着回来" (gǔn dōu gǔn le hái néng ràng tā huó zhe huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
滚都滚了还能让他活着回来
Cút cũng cút rồi, lại để hắn sống mà về được chắc?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:11
hái还
néng能
yǒu有
shuí谁
ya呀
“Còn ai được nữa?”
LINE 0210:14
PLAYING SCENEgǔn滚
dōu都
gǔn滚
le了
hái还
néng能
ràng让
tā他
huó活
zhe着
huí回
lái来
“Cút cũng cút rồi, lại để hắn sống mà về được chắc?”
LINE 0310:17
chuán传
xìn信
gěi给
wǒ我
gē哥
“Truyền tin cho ca ca ta”
Show Information