Cách dùng "还有对周边环境的警觉状态" (hái yǒu duì zhōu biān huán jìng de jǐng jué zhuàng tài) trong hội thoại tiếng Trung
还有对周边环境的警觉状态
(hay trạng thái cảnh giác với hoàn cảnh xung quanh)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
bù步
tài态
“- (dáng đi,) - Đi theo.”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
duì对
zhōu周
biān边
huán环
jìng境
de的
jǐng警
jué觉
zhuàng状
tài态
“(hay trạng thái cảnh giác với hoàn cảnh xung quanh)”
LINE 0311:24
dōu都
gèng更
xiàng像
xùn训
liàn练
yǒu有
sù素
dī的
shì士
bīng兵
“(đều giống binh sĩ được huấn luyện bài bản hơn.)”
Show Information