Cách dùng "将那些隐藏在暗中的计划" (jiāng nà xiē yǐn cáng zài àn zhōng de jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
将那些隐藏在暗中的计划
lần lượt vạch trần những kế hoạch
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
yǔ与
yòu祐
chén辰
ān安
hǎo好
hǎo好
pán盘
qīng清
shǐ始
mò末
“để làm rõ đầu đuôi đàng hoàng với Hựu Thần An,”
LINE 0220:03
PLAYING SCENEjiāng将
nà那
xiē些
yǐn隐
cáng藏
zài在
àn暗
zhōng中
de的
jì计
huà划
“lần lượt vạch trần những kế hoạch”
LINE 0320:05
zhú逐
yī一
jiē揭
pò破
“ẩn núp trong bóng tối.”
Show Information