Cách dùng "看来你是明白朕的用心了" (kàn lái nǐ shì míng bái zhèn de yòng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
看来你是明白朕的用心了
Xem ra ngươi đã hiểu ý định của trẫm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
nǐ你
zì自
jǐ己
jiù就
lái来
le了
“ngươi đã tự đến.”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEkàn看
lái来
nǐ你
shì是
míng明
bái白
zhèn朕
de的
yòng用
xīn心
le了
“Xem ra ngươi đã hiểu ý định của trẫm rồi.”
LINE 0319:39
bì陛
xià下
“Bệ hạ,”
Show Information