Cách dùng "可否安排了其余事项" (kě fǒu ān pái le qí yú shì xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
可否安排了其余事项
đã sắp xếp các việc khác hay chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
zhǐ只
shì是
bù不
zhī知
dào道
lǐ礼
bù部
nà那
biān边
“Chỉ là không biết bên Lễ bộ”
LINE 0217:19
PLAYING SCENEkě可
fǒu否
ān安
pái排
le了
qí其
yú余
shì事
xiàng项
“đã sắp xếp các việc khác hay chưa?”
LINE 0317:20
lái来
bù不
lái来
de得
jí及
“(Giương Cao Phẩm Đức) Có kịp”
Show Information