Cách dùng "可有兴致一同品鉴一番" (kě yǒu xìng zhì yī tóng pǐn jiàn yī fān) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuxìngzhìtóngpǐnjiànfān

có muốn thưởng thức với ta không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:08
qǐng
niàn
shī
zhǔ
le
xià

đã nhờ Vô Niệm pháp sư nấu giúp,

LINE 0235:10
PLAYING SCENE
yǒu
xìng
zhì
tóng
pǐn
jiàn
fān

có muốn thưởng thức với ta không?

LINE 0335:14
què
zhī
gōng

Cung kính không bằng tuân lệnh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp35:10
TMDB ID124595