Cách dùng "那具体的期限是" (nà jù tǐ de qī xiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
那具体的期限是
Vậy thời hạn cụ thể là…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:27
wǒ我
dài代
tì替
hóng鸿
gǔ鹄
qǐ启
dòng动
zuì最
hòu后
yī一
bù步
jì计
huà划
“Ta khởi động bước cuối cùng của kế hoạch thay Thiên Nga.”
LINE 0226:30
PLAYING SCENEnà那
jù具
tǐ体
de的
qī期
xiàn限
shì是
“Vậy thời hạn cụ thể là…”
LINE 0326:33
nǐ你
men们
shì是
shuí谁
“Các ngươi là ai?”
Show Information