Cách dùng "那你现在已经做到了" (nà nǐ xiàn zài yǐ jīng zuò dào le) trong hội thoại tiếng Trung
那你现在已经做到了
Vậy giờ nàng đã làm được rồi đó thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
zǒng总
yǒu有
yī一
tiān天
wǒ我
huì会
zài在
wǔ仵
zuò作
zhè这
xíng行
fā发
guāng光
“rồi một ngày nào đó ta sẽ tỏa sáng trong nghề ngỗ tác.”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
xiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
zuò做
dào到
le了
“Vậy giờ nàng đã làm được rồi đó thôi.”
LINE 0322:24
wáng王
yé爷
“Vương gia,”
Show Information