Cách dùng "那我就陪你修出这一条路" (nà wǒ jiù péi nǐ xiū chū zhè yī tiáo lù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùpéixiūchūzhètiáo

Thế ta sẽ làm ra con đường này cùng nàng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:32
biàn便
xiū
chū
tiáo
lái

vậy ta sẽ tự làm ra một con đường.

LINE 0222:35
PLAYING SCENE
jiù
péi
xiū
chū
zhè
tiáo

Thế ta sẽ làm ra con đường này cùng nàng.

LINE 0322:41
xiè
xiè
a

Cảm ơn chàng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp22:35
TMDB ID124595