Cách dùng "南赵夏季天气炎热" (nán zhào xià jì tiān qì yán rè) trong hội thoại tiếng Trung

nánzhàoxiàtiānyán

(Mùa hè Nam Triệu nóng bức,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:02
hái
yǒu
zhǒng
néng

(Còn một khả năng nữa.)

LINE 0240:04
PLAYING SCENE
nán
zhào
xià
tiān
yán

(Mùa hè Nam Triệu nóng bức,)

LINE 0340:06
sēng
rén
yǒu
lěng
shuǐ
lín
shēn
de
guàn

(tăng nhân có thói quen tắm nước lạnh.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E16
Timestamp40:04
TMDB ID124595