Cách dùng "你得知沁香和谢怀定的往事" (nǐ dé zhī qìn xiāng hé xiè huái dìng de wǎng shì) trong hội thoại tiếng Trung
你得知沁香和谢怀定的往事
(Ngươi biết chuyện quá khứ của Thấm Hương và Tạ Hoài Định,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
jiē皆
cǎn惨
zāo遭
nǐ你
dú毒
shǒu手
“(đều bị ngươi giết hại thê thảm.)”
LINE 0204:30
PLAYING SCENEnǐ你
dé得
zhī知
qìn沁
xiāng香
hé和
xiè谢
huái怀
dìng定
de的
wǎng往
shì事
“(Ngươi biết chuyện quá khứ của Thấm Hương và Tạ Hoài Định,)”
LINE 0304:33
běn本
xiǎng想
yòng用
tóng同
yàng样
de的
shǒu手
duàn段
“(vốn muốn dùng thủ đoạn giống vậy)”
Show Information