Cách dùng "你图谱所绘之人的体表" (nǐ tú pǔ suǒ huì zhī rén de tǐ biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你图谱所绘之人的体表
Đặc điểm cơ thể của người được vẽ trong sách tranh của ngài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
ān安
jùn郡
wáng王
jué觉
de得
ne呢
“An quận vương nghĩ sao?”
LINE 0237:22
PLAYING SCENEnǐ你
tú图
pǔ谱
suǒ所
huì绘
zhī之
rén人
de的
tǐ体
biǎo表
“Đặc điểm cơ thể của người được vẽ trong sách tranh của ngài”
LINE 0337:24
yǔ与
wǒ我
jí极
wéi为
xiāng相
sì似
“rất giống với ta,”
Show Information