Cách dùng "你向来都是宁可饿三天" (nǐ xiàng lái dōu shì nìng kě è sān tiān) trong hội thoại tiếng Trung
你向来都是宁可饿三天
Trước giờ cô đều thà nhịn đói ba ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:15
wǒ我
jiù就
shì是
yīn因
wèi为
bú不
huì会
zuò做
suǒ所
yǐ以
cái才
xué学
de的
ma嘛
“Vì không biết nấu nên ta mới học đấy.”
LINE 0233:18
PLAYING SCENEnǐ你
xiàng向
lái来
dōu都
shì是
nìng宁
kě可
è饿
sān三
tiān天
“Trước giờ cô đều thà nhịn đói ba ngày”
LINE 0333:20
dōu都
bù不
jìn进
huǒ伙
fáng房
“còn hơn vào bếp.”
Show Information